Nếu ở phần trước, “Thánh phũ” Chế Lan Viên khiến các cây bút trẻ chỉ muốn về nhà đốt bản thảo, thì sang phần này, phạm vi “sát thương” của ông được nâng cấp lên một tầm hoàn toàn khác: từ phòng thơ bước thẳng ra đời thực. Bởi với Chế Lan Viên, cái gì đã sai, dù là câu chữ, lối suy nghĩ hay cách làm việc, thì đều đáng bị mổ xẻ như nhau. Nếu thơ dở thì bị “rửa”, còn cán bộ quan liêu thì… không chỉ rửa mà có khi bị “băm” luôn cho tỉnh. Ông phũ giữa đám đông. Phũ ngay tại hiện trường. Phũ theo kiểu khiến người bị nhắc không chỉ đỏ mặt, mà còn phải tự kiểm điểm lại cả suy nghĩ và cách sống.

***

Chuyện kể rằng vào những năm 60 của thế kỷ trước, sau một thời gian dài dưỡng bệnh, Chế Lan Viên quyết định đi “thực tế”. Nhận thấy Hưng Yên là nơi có phong trào thủy lợi xếp vào diện hàng đầu miền Bắc, ông xin về một xã ven thị, ăn ở ngay tại nhà một nhà thơ trẻ là Lê Hồng Thiện. Đúng chất “đi thực tế”, ông cố gắng làm mình giản dị nhất có thể: mặc bộ bà ba đen, đội mũ lá gồi, đeo xà cột vải xanh. Nhìn qua, ai cũng tưởng ông không khác gì một cán bộ nông thổ sản chính hiệu. Nếu không ai giới thiệu, chắc bà con cũng chỉ nghĩ: À, thêm một anh cán bộ xuống cơ sở thôi.

Nhưng cái khác biệt là anh cán bộ này đi họp rất đều. Không có cuộc họp nào của xã mà Chế Lan Viên vắng mặt, chỉ ngồi nghe cho có. Hôm ấy, ông ngồi dưới chiếu cùng bà con xã viên, nghe Bí thư Đảng ủy xã nói chuyện. Đang nói dở, vị Bí thư nhìn đồng hồ, tuyên bố rất dứt khoát:

– Hai giờ chiều nói tiếp, giờ tôi lên huyện họp.

Nghe rất đúng quy trình! Đúng hai giờ chiều, hàng trăm xã viên có mặt đông đủ. Kỷ luật nghiêm chỉnh. Chế Lan Viên cũng không sai một phút.

Nhưng rồi… hai giờ ba mươi…

…Ba giờ…

Vẫn chưa thấy vị Bí thư đâu!

Hàng trăm con người ngồi chờ một người. Không khí từ nghiêm túc chuyển dần sang khó tả. Nhưng chẳng ai nói gì. Chỉ có một người bắt đầu không chịu nổi!

Đúng lúc ấy, một bác bưu điện mang báo tới. Trên tay có tờ Báo Nhân Dân. Chế Lan Viên mượn, liếc qua, thấy ngay bài của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân”. Một tiêu đề rất đúng lúc, đúng chỗ! Ông không nói nhiều. Chỉ vẫy một thanh niên lại, nhờ đọc to bài báo cho mọi người nghe. Anh thanh niên đọc rất rõ ràng, mạch lạc. Không khí bắt đầu chuyển hướng: từ chờ đợi bị động sang tiếp thu chủ động.

Đọc chưa hết một phần ba, thì “nhân vật chính” xuất hiện. Vị Bí thư Đảng ủy xã bước vào. Không khí lập tức im bặt. Ai cũng hiểu “luật ngầm”: sếp về rồi thì thôi, dừng lại. Nhưng lần này luật không áp dụng được! Chế Lan Viên ra hiệu cho anh thanh niên tiếp tục đọc. Bí thư quát ngay:

– Cất báo đi, cậu kia!

Một tình huống rất “căng”. Nhưng phản ứng tiếp theo mới là điều đáng nói. Chế Lan Viên bình tĩnh đáp:

– Đây là bài của Bác Hồ. Đề nghị đồng chí thanh niên cứ đọc. Bài của lãnh tụ, kể cả cán bộ cao cấp của Đảng cũng phải đọc để học tập.

Một câu nói tưởng nhẹ nhàng mà nặng ký hơn mọi quyền lực. Không to tiếng. Không gay gắt. Nhưng đủ để đảo chiều thế trận. Vị Bí thư đỏ mặt. Ông im lặng. Bài báo được đọc tiếp. Cuối buổi họp, vị Bí thư không còn cách nào khác ngoài việc phải xin lỗi trước tập thể, thanh minh về thiếu sót của mình. Một màn “chỉnh đốn tác phong” mà không cần biên bản, không cần quyết định hành chính, chỉ cần đúng người, đúng lúc, đúng lý. Chế Lan Viên đã cho vị quan liêu này một bài học về sự khiêm tốn, đức độ.

Nghe nói chưa đầy một năm sau, vị Bí thư ấy bị hàng trăm đơn thư tố cáo về quan liêu, hống hách, tham ô… và cuối cùng bị xét xử với mức án ba năm tù.

Nếu nhìn theo cách hài hước một chút, thì có thể nói: buổi họp hôm đó không chỉ là họp xã, mà còn là dự báo tương lai của một quan chức.

***

Câu chuyện tiếp theo của cụ Chế do nhà thơ Nguyễn Bùi Vợi kể lại, thì lại mang màu sắc hài hước hơn, nhưng mức “đau” thì không hề giảm. Lần này, nạn nhân bị “băm” lại chính là… tác giả. Đau tới mức còn được  ông Vợi kể lại cho Phong Lan sưu tầm, đưa vào tập “Chế Lan Viên – người làm vườn vĩnh cửu”.

Theo đó, Chế Lan Viên từ Hà Nội lên Vĩnh Phúc, được mời dự một giờ dạy văn ở một trường cấp 3. Nghe thì có vẻ rất bình thường: nhà thơ về dự giờ dạy thơ của chính mình. Âu cũng một trải nghiệm chắc cũng thú vị, kiểu như tác giả đi xem người khác “giải mã” tác phẩm của mình. Khi giảng câu thơ của Chế Lan Viên “Lối chém Nam Triều khá hủ lậu” thuộc bài thơ“Ngô thuốc độc ngợi ca máy chém“, giáo viên hỏi:

– Các em có biết lối chém Nam Triều là lối chém gì không?”

Hiển nhiên là các em học sinh sẽ rất ngơ ngác vì mới học thì làm sao đã biết được. Thế là, rất đúng quy trình, giáo viên liền đắc chí, bình giảng:

– Đấy là lối chém dã man của bọn Nam Triều Tiên, tức là bọn Park Chung-hee, tay sai của Mỹ. Chúng đưa quân sang miền Nam nước ta, bắt được bộ đội, du kích là chém ngang bụng để kéo dài sự đau đớn cho người bị chém. Thật dã man hơn thời Trung cổ! Chúng ta cần phải lên án và căm thù loại người này!

Lúc này, Nguyễn Bùi Vợi quay sang nhìn Chế Lan Viên, chắc cũng tò mò xem phản ứng của “chính chủ” thế nào. Và đây là khoảnh khắc đắt giá: mặt nhà thơ tái nhợt đi, không phải vì xúc động, mà là kiểu… tôi đang nghe điều gì thế này? Một sự kinh hoàng rất trí thức. Kết thúc giờ học, Chế Lan Viên xin phép không dự buổi rút kinh nghiệm, lấy lý do phải về họp Ban Thường vụ Hội Nhà văn. Đi được một đoạn, ông quay sang Nguyễn Bùi Vợi, buông một câu vừa hài vừa đau:

– Cậu thử sờ bụng cậu xem. Còn bụng tôi thấy đau lắm. Chính tôi… mới bị chém ngang bụng!

Một cú “tự phũ” đỉnh cao!

Bởi vì thực ra, vì “Nam triều” trong câu ông viết không phải là “Nam Triều Tiên” hay “Park Chung-hee”. Mà là lấy điển tích về thời Nam Bắc triều trong lịch sử Trung Quốc. Đây là một giai đoạn trong lịch sử Trung Quốc, kéo dài từ năm 420 đến 589. Nam triều (420-589) bao gồm bốn triều đại: Lưu Tống, Nam Tề, Lương, Trần; Bắc triều (439-589) bao gồm năm triều đại: Bắc Ngụy, Đông Ngụy, Tây Ngụy, Bắc Tề, Bắc Chu. Một sự hiểu sai, suy diễn liều do thiếu kiến thức về lịch sử, đã làm ông bực.

Và thế là, trong khi bình thường Chế Lan Viên là người “chém” thơ người khác bằng lý luận sắc bén, thì lần này, ông trở thành người bị “chém”, không phải bằng dao, mà bằng sự hiểu sai đầy nhiệt huyết.

***

Nhìn lại những câu chuyện ấy, có thể thấy một điều rất rõ: cái “phũ” của Chế Lan Viên không có vùng an toàn.

Sai trong thơ, ông sửa.

Sai trong cách làm việc, ông chỉnh.

Sai trong nhận thức, ông phản ứng ngay.

Nhưng điều đáng nói là: ông không “phũ” để hơn thua. Ông “phũ” vì không chịu nổi cái sai tồn tại một cách bình thản. Có người nghe xong thấy đau. Có người thấy khó chịu. Nhưng sau cái đau ấy, thường là một sự tỉnh ra. Đó mới là bản chất thật của “Thánh phũ”: không phải người thích làm người khác tổn thương, mà là người không chấp nhận để cái sai yên ổn tồn tại.

Ngô Tiến Vinh