Nếu ở hai phần trước, “Thánh phũ” Chế Lan Viên khiến người ngoài nghề phải toát mồ hôi, thì sang phần này, ngay cả anh em trong giới văn chương cũng… không nằm ngoài ảnh hưởng. Nói cách khác, đã bước vào bán kính giao tiếp của ông thì dù là học trò, cán bộ hay đồng nghiệp lâu năm… cũng nên chuẩn bị sẵn tinh thần: sẽ có lúc bị “soi” tới nơi tới chốn!

***

Có người từng tổng kết rằng: tính cách con người hình thành rất sớm. Với Chế Lan Viên, điều đó gần như đúng tuyệt đối. Ngay từ khi còn rất trẻ, ông đã có kiểu nói chuyện rắn rỏi, thẳng băng, không vòng vo. Đặc điểm ấy theo ông đến tận cuối đời, không hề mai một, chỉ có ngày càng sắc bén hơn.

Ngay từ thời còn trẻ, khi là một trong những gương mặt xuất hiện trong “Thi nhân Việt Nam” của Hoài Thanh và Hoài Chân, Chế Lan Viên đã nổi tiếng là… khó chiều. Trong khi nhiều tác giả khác vui vẻ để ban biên soạn toàn quyền sắp xếp, thì riêng ông lại đặt điều kiện: không cho in ảnh, không cho đề tên thật. Kết quả là trong sách phải ghi chú riêng:

“Chế Lan Viên không ưng cho chúng tôi đề tên thật và in ảnh của người.”

Một chi tiết nhỏ thôi, nhưng đủ cho thấy: ngay cả với người làm sách, ông cũng không dễ dàng xuôi theo.

***

Đến khi đã trở thành nhà thơ đa đề của đất nước, cái tính “không nương tay” ấy càng rõ. Theo nhật ký của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng ghi ngày 2/9/1956, có lần nhà văn hóa lão thành Phan Khôi khuyên rằng:

“gọi vợ Chế Lan Viên lên, bảo bây giờ lãnh đạo thua rồi, tốt hơn hết là Chế Lan Viên nên trung lập”

Một lời khuyên nghe qua thì khá khôn ngoan và mềm dẻo. Nhưng phản ứng của Chế Lan Viên lại không hề mềm dẻo theo kiểu đó. Ông mắng thẳng bậc tiền bối là “hèn”,“không trong sạch gì đâu”, bất chấp việc người đối diện hơn mình tới 33 tuổi.  Một tình huống mà nếu đặt trong đời thường thì gọi là không nể nang ai ra gì. Nhưng với ông, vấn đề không phải là tuổi tác, mà là quan điểm. Sai là nói. Không có vùng xám.

Nhà thơ, dịch giả Đào Xuân Quý cũng kể lại một vụ kịch tính tương tự. Vào trung tuần tháng 6/1979, tại một hội nghị các nhà văn đảng viên, khi đa số đại biểu tán thành một bản đề dẫn, có một người tỏ ý không đồng tình. Nhưng mới chỉ “hé” ra vài ý kiến, chưa kịp triển khai thì đã bị “đập” ngay tại chỗ. Người chặn không ai khác chính là Chế Lan Viên. Ông “đập” trực diện, không vòng vo, và nhận được sự tán thưởng của hội nghị. Một lần nữa, phong cách quen thuộc: thấy sai là xử lý ngay, không để trôi qua cho êm.

Không chỉ những “lỗi to” mới bị ông để ý. Ngay cả những khác biệt học thuật tưởng như “vừa vừa”, ông cũng theo đến cùng. Tại một hội thảo về thơ trào phúng, Chế Lan Viên và Tú Mỡ xảy ra tranh luận. Một bên cho rằng thơ trào phúng có nhiều dòng, có thể tiếp thu cả ảnh hưởng từ Vladimir Mayakovsky hay Louis Aragon. Một bên nhấn mạnh yếu tố dân tộc, cho rằng:

“trào phúng Tây chưa chắc hợp bằng trào phúng ta”.

Chuyện vốn chỉ là khác biệt quan điểm. Nhưng với Chế Lan Viên, đã tranh luận là phải tới nơi tới chốn. Kết quả: ông… đứng dậy bỏ ra ngoài. Người chủ trì, nhà phê bình Hoài Thanh, phải chạy theo dàn hòa mãi, ông mới chịu quay lại. Một cảnh tượng rất “đời”: học giả tranh luận, rồi giận, rồi lại quay về. Nhưng đằng sau đó là một điều rất rõ: ông không chấp nhận sự nửa vời.

***

Nhưng điều thú vị là theo nhận xét của nhà phê bình Mai Quốc Liên, càng lùi xa thời gian, người ta lại càng thấy cái “phũ” ấy… đáng yêu!

– Cãi nhau cái gì ảnh cũng tranh phần thắng! – ông Liên nói – nhưng không phải để xem thường người khác, mà chỉ là không chịu được cái sai!

Đằng sau cái vẻ nóng nảy, gay gắt ấy, lại là một con người rất dễ mủi lòng, dễ xúc động, dễ tha thứ. Một kiểu người mà nếu nhìn bề ngoài thì tưởng “khó gần”, nhưng ở lâu mới thấy “khó mà ghét”.

Bạn bè từng chứng kiến Chế Lan Viên viết về đồng nghiệp bằng một giọng điệu dịu dàng đến mức khó tin. Khi viết về Yến Lan, ông thổ lộ kiểu rất “đời”:

“Lan à, mình bảo Lan rủi. Không, Lan không rủi, Lan như thế là may lắm. Mình thèm viết được một bài “Bến My Lăng”, một bài “Lại về tỉnh nhỏ”, một bài “Uống rượu với bạn đồng hương”, một bài “Mùa xuân lên cao” như Lan. Rất đỗi là thèm”

Nhắc đến Hàn Mặc Tử, giọng nhận xét lại trở nên gần gũi như một lời thủ thỉ:

“Này Hoan (tên thật của Chế Lan Viên) nhắc lại Tử hãy phấn khởi là chưa tuyển nào đến nay lấy rộng cho Tử bằng Hoan đâu”

Còn khi hay tin Xuân Diệu lâm chung, đó là những dòng đầy lo lắng, đầy tình cảm của một người bạn:

“Trời ơi, Hoan, hay Cận, hay Hanh, hay Lư, chúng ta lại phải viết cho nhau về chuyện này ư? Mấy năm nay anh em mất nhiều, Hoan phấp phỏng lo lúc thì cho người này, lúc thì cho đứa khác trong lứa tuổi chúng mình. Nhưng phải đâu là Diệu, Diệu còn khỏe lắm mà”

Một con người có thể “đập” thẳng tay trong tranh luận, nhưng lại viết về bạn bè bằng thứ ngôn ngữ gần như mềm hơn cả thơ tình. Thậm chí, khi hay tin gia đình tài hoa Lưu Quang Vũ – Xuân Quỳnh lâm nạn, lúc đó ông cũng đã lâm bệnh. Vậy mà cứ động nhắc đến Xuân Quỳnh là ông khóc ròng, chẳng chú tâm giữ sức khỏe gì.

Con gái ông, nữ sĩ Phan Thị Vàng Anh, cũng kể lại những khoảnh khắc rất đời:

“Khi chị (một người con gái khác của Chế Lan Viên) đi được mấy ngày, một buổi tối, người yêu chị đi thăm về, tả lại cho cha tôi nghe cảnh lạ nước lạ cái của chị dưới quê, cha bảo: Tội nghiệp! Rồi hai người sụt sịt khóc…”.

***

Trước khi qua đời, Chế Lan Viên từng thừa nhận: có nhiều người không ưa ông. Thậm chí có người còn vui khi ông gặp bệnh nặng. Nghe qua thì hơi buồn. Nhưng lại rất thật. Vì một người thẳng quá, sắc quá, “phũ” quá, thì khó mà làm hài lòng tất cả. Nhưng cũng chính vì thế, số người quý ông lại nhiều theo một cách rất khác. Như nhà thơ Nguyễn Viết Lãm từng nhận xét:

“Có những cá tính dễ làm người khác không bằng lòng” song ngược lại, ông lại “có tấm lòng cao thượng, hào hiệp, hay giúp đỡ người khác”.

Và có lẽ, đó chính là điều làm nên một “Thánh phũ” có một không hai trong lịch sử văn học Việt Nam. Ông có thể khiến người ta khó chịu trong một khoảnh khắc, nhưng lại khiến người ta nhớ rất lâu. Ông có thể làm người đối diện đỏ mặt, nhưng cũng có thể khiến họ tiến bộ.

Trên tất cả, ông là kiểu người mà càng tiếp xúc lâu, người ta càng nhận ra: cái “phũ” ấy không phải để làm tổn thương, mà là một cách rất riêng để bảo vệ cái đúng, cái thật trong thơ, trong đời, và trong cả cách làm người.

Ngô Tiến Vinh