Trong màn họa thơ với chàng “Vô danh” ở phần trước, Nguyễn Thị Thiếu Anh từng kiêu hãnh tuyên bố:
“Thiếu Anh”? Ta thiếu anh hùng ấy,
Chớ “tiểu tốt” vô danh TA nỏ hẹn hò.”
Chẳng ngờ, người đàn ông cuối cùng đi cùng bà gần trọn cuộc đời sau này lại thực sự là một người lính. Ông là Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ấn, người từng giữ cương vị Chủ nhiệm Quân y Sư đoàn 304, về sau công tác tại Bệnh viện Bạch Mai và làm Chủ tịch Hội Điện quang Việt Nam. Bởi vậy, Nguyễn Thị Thiếu Anh từng vui vẻ nói rằng mình viết “thiếu anh hùng”, rồi cuối cùng lại thành vợ bộ đội, trở thành nàng dâu của Sư đoàn 304 anh hùng.
Điều đặc biệt hơn cả là người chồng ấy gần như đã được định sẵn cho bà từ trước khi bà ra đời. Nói theo cách vui của chính Thiếu Anh, bà đã được chọn chồng từ khi mới “âm” mười ba tuổi.
***
Câu chuyện bắt đầu từ hai vị Hoàng giáp. Cụ Đặng Văn Thụy, một nhà khoa bảng ở Nho Lâm, Diễn Châu, Nghệ An, từng có thời gian dạy Nguyễn Khắc Niêm, cha của Thiếu Anh. Sau khi Nguyễn Khắc Niêm thi đỗ Hoàng giáp, trở về bái yết và tạ ơn thầy, cụ Đặng Văn Thụy rất quý người học trò trẻ tuổi, tài cao. Cụ từng muốn nhận Nguyễn Khắc Niêm làm con rể, song các con gái trong nhà đều đã yên bề gia thất.
Trong lúc vui chuyện, người thầy bèn nói với học trò:
“Sau này, nếu anh có cô con gái nào kha khá, hãy gả cho một đứa cháu nội của thầy.”
Khi ấy, Nguyễn Thị Thiếu Anh còn chưa chào đời.
Mười ba năm sau lời giao ước ấy, bà mới được sinh ra vào năm 1921. Lời hứa giữa hai thầy trò lại được nhắc lại khi Thiếu Anh lên bảy tuổi. Trong một lần theo cha ra Vinh, cô bé được đưa đến thăm cụ Đặng Văn Thụy. Vừa nhìn thấy Thiếu Anh, cụ nhắc lại lời giao ước năm xưa, rồi tuyên bố với Nguyễn Khắc Niêm và người con trai Đặng Văn Dư rằng từ nay hai gia đình sẽ trở thành thông gia. Người được chọn làm “vị hôn phu” của Thiếu Anh là Đặng Văn Ấn, con trai ông Đặng Văn Dư, hơn bà hai tuổi.
Cơ mà, cuộc gặp đầu tiên của đôi “vợ chồng tương lai” lại chẳng có chút gì lãng mạn. Thiếu Anh khi ấy mới bảy tuổi, đầu cạo trọc, chỉ để lại một bờm tóc trước trán, tính tình nghịch ngợm chẳng khác gì con trai. Hai đứa trẻ còn tranh nhau một chiếc xe đạp. Thiếu Anh dành cho Đặng Văn Ấn một cái liếc xéo mà người trong nhà về sau vẫn kể vui rằng đủ sức làm người đối diện “cháy xém” đến hết đời.
***
Chín năm trôi qua.
Đến năm Thiếu Anh mười sáu tuổi, Đặng Văn Ấn mới được gia đình cho vào Huế để gặp lại cô gái đã được hứa hôn với mình. Cậu bé tranh xe đạp ngày nào giờ đã trở thành một thanh niên lịch lãm, có học thức. Còn cô bé đầu trọc, nghịch ngợm như con trai đã trở thành một nữ sinh Đồng Khánh nổi tiếng giữa kinh thành. Đến lúc ấy, Nguyễn Khắc Niêm mới gọi con gái đến, kể cho bà nghe lời giao ước giữa hai gia đình. Ông không ép buộc. Thiếu Anh hoàn toàn có quyền từ chối nếu cảm thấy cuộc hôn nhân ấy không phù hợp.
Mất mẹ từ nhỏ, bà dành cho cha một tình cảm đặc biệt sâu nặng. Thiếu Anh tin vào sự lựa chọn của cha, nên đồng ý để hai bên tìm hiểu nhau. Dẫu vậy, cô tiểu thư cá tính vẫn đưa ra điều kiện: Phải chờ đến khi bà tròn hai mươi tuổi mới tính chuyện vợ chồng.
Đặng Văn Ấn ở lại Huế khoảng một tuần để hai người có thời gian gần gũi. Nói là tìm hiểu, thực ra cả hai đều ngượng ngùng đến mức gần như chẳng biết phải nói với nhau điều gì. Ngày nào, chàng trai cũng đến nhà từ khoảng tám giờ sáng và ngồi tới chín giờ tối. Thiếu Anh phải tiếp “vị khách không mời mà đến” suốt cả ngày, nhiều lúc chỉ mong ông sớm rời Huế để mình được thoát nợ. Hai người ngồi cạnh nhau hàng giờ, song câu chuyện thường chỉ quanh quẩn:
“Trời hôm nay nóng quá.”
Hoặc:
“Nhãn năm nay sai quả quá.”
Nói xong, không khí lại rơi vào im lặng. Một người giả vờ chăm chú đọc sách. Người kia cầm kim thêu những đường chẳng thành hình thù gì.
Thiếu Anh ngoài miệng thường than phiền vì bị giữ chân cả ngày. Thế nhưng, đến khi Đặng Văn Ấn thực sự rời Huế, bà lại thấy chiếc ghế trong vườn bỗng trở nên trống trải.
Không còn người ngồi đó, mùa thu năm ấy dường như đến sớm hơn.
Thiếu Anh lần đầu nhận ra mình đã nhớ chàng trai từng khiến bà chỉ mong sớm được “thoát nợ”.
***
Mười ngày sau khi Đặng Văn Ấn rời Huế, Thiếu Anh chủ động viết cho ông lá thư đầu tiên. Với một tiểu thư khuê các thời ấy, hành động này thật táo bạo. Nhưng Thiếu Anh không muốn phó mặc hạnh phúc của mình cho một lời giao ước giữa người lớn. Trong thư, bà thẳng thắn viết:
“Việc hôn nhân của chúng ta là do lời cam kết của hai bên gia đình, nhưng hôn nhân không có tình yêu sẽ không thể hạnh phúc. Vì vậy, nếu anh hoàn toàn do bị gia đình ép buộc thì cứ trả lời cho Thiếu Anh biết, Thiếu Anh sẽ xin thầy Thiếu Anh hủy bỏ hôn ước này rất dễ dàng, không ảnh hưởng gì đến giao hảo giữa hai nhà. Riêng về phần Thiếu Anh thì tình cảm với anh thế nào hiện nay chưa thể nói được.”
Đó là một lá thư rất đúng với con người Thiếu Anh. Dẫu ngoài lời vẫn bảo chưa thể xác định tình cảm của mình, Thiếu Anh lại gửi kèm những câu thơ chẳng hề giấu giếm nỗi nhớ:
“Gần anh tuy chỉ mấy ngày thôi,
Nhưng lúc xa nhau đã nhớ rồi.
Em vẫn đùa vui khi trí nghỉ,
Chập chờn theo dõi chốn xa xôi…”
Có lẽ lời khẳng định “chưa thể nói được” đã bị chính bốn câu thơ phía sau phản bác hoàn toàn.
Đặng Văn Ấn hồi âm:
“Từ hôm ra Hà Nội đến giờ, trước mắt anh luôn hiện ra hình ảnh cô nữ sinh Đồng Khánh duyên dáng ngồi cạnh anh và anh đang mong cho thời gian như bóng câu qua cửa sổ để mau cho đến hè sang năm, anh lại được vào Huế gặp vị hôn thê xinh đẹp dịu dàng…”
Lời giao ước của người lớn từ đó mới thực sự trở thành tình yêu của hai người trẻ. Những lá thư bắt đầu qua lại giữa hai miền Trung – Bắc. Trong suốt những năm tìm hiểu, Đặng Văn Ấn gửi cho Thiếu Anh khoảng hai trăm lá thư. Ngày về nhà chồng, bà cất tất cả trong một chiếc hộp, mang theo như món của hồi môn quý giá nhất. Đáng tiếc, chiếc hộp cùng toàn bộ thư từ về sau bị mất trong một trận bom…
***
Một trong những kỷ niệm đẹp nhất của thời gian yêu nhau được Thiếu Anh ghi lại bằng mấy câu thơ về buổi chiều bên hồ sen:
“Thế là chiều ấy trong hồ sen,
Cảnh đẹp nhưng em chẳng dám nhìn.
Vì hễ trông lên là đã gặp,
Mắt anh với cả nụ cười duyên…”
Cảnh vật rất đẹp, nhưng cô gái chẳng dám ngẩng lên, bởi mỗi lần nhìn sang đều bắt gặp ánh mắt và nụ cười của người đối diện. Cô tiểu thư từng khiến bao chàng trai phải im tiếng trước những màn họa thơ cuối cùng cũng có lúc trở nên bối rối trước một người.
Lần này, bà không “né thính” nữa!
Bốn năm sau lần gặp lại ở Huế, khi Thiếu Anh tròn hai mươi tuổi, hôn lễ giữa bà và Đặng Văn Ấn được tổ chức. Hạnh phúc những ngày đầu kết hôn còn được bà ghi lại trong bài thơ “Thời trăng mật”, sáng tác trong chuyến đi Phan Rang năm 1941. Đó là một bài thơ giản dị mà mỹ lệ, nơi cô tiểu thư từng sắc sảo trong mọi cuộc đối đáp lại hiện lên dịu dàng, hồn nhiên và đầy viên mãn khi ở bên người mình yêu. Tác phẩm ấy xứng đáng được dành riêng một bài viết để phân tích kỹ hơn.
***
Từ đây, người thiếu nữ nức tiếng “nổi loạn” giữa kinh thành bắt đầu bước sang một vai trò mới: Người vợ của một bác sĩ quân y, con dâu của một gia đình khoa bảng.
Chẳng bao lâu sau, bà phải một mình nuôi ba con, phụng dưỡng mẹ chồng trong khi chồng đi qua những chiến trường khốc liệt nhất.
Nếu phần này là câu chuyện về cách một lời hứa hôn biến thành tình yêu, thì phần tiếp theo sẽ kể về điều khó khăn hơn nhiều: Cách tình yêu ấy được Nguyễn Thị Thiếu Anh gìn giữ giữa chiến tranh, nghèo khó và những năm tháng hai vợ chồng sống xa nhau nhiều hơn gần nhau.
Ngô Tiến Vinh




