Khi hoàng tử Lê Tư Thành chỉ mới vài tháng tuổi, vụ án Lệ Chi Viên (năm 1442) – một trong những bi kịch lớn nhất của lịch sử phong kiến Việt Nam đã ập đến. Cái chết đột ngột của Lê Thái Tông tại làng Đại Lại (Bắc Ninh) đã kéo theo sự sụp đổ của gia tộc Nguyễn Trãi và đẩy triều đình vào một cuộc khủng hoảng niềm tin trầm trọng. Trong cơn bão táp ấy, mẹ con bà Ngọc Dao rơi vào cảnh đơn độc, chọn lui về ở ẩn, tránh xa những âm mưu tranh quyền đoạt vị đang sôi sục tại kinh thành.

Năm Tư Thành tròn bốn tuổi, Tuyên Từ thái hậu Nguyễn Thị Anh nhận thấy sự cần thiết của việc ổn định hoàng tộc, nên cho người rước mẹ con bà Ngọc Dao về kinh. Tư Thành được phong làm Bình Nguyên Vương, còn bà Ngọc Dao được thăng làm Sung Viên, phụng sự tại Thái miếu.

Chính trong những giai đoạn này, sự giáo dưỡng của người mẹ đã trở thành “trường học” quan trọng nhất của Lê Tư Thành. Bà Ngô Thị Ngọc Dao truyền thụ cho con từ những nét chữ văn chương đến tinh thần võ nghệ, từ cách ứng xử của kẻ sĩ đến lòng trắc ẩn của người trị quốc. Bà còn khắc ghi vào tâm khảm con trai nỗi niềm về đại công thần Nguyễn Trãi. (Có thể cho rằng việc Lê Thánh Tông quyết tâm minh oan cho Nguyễn Trãi năm 1464 xuất phát từ tư duy trị quốc anh minh, cũng là sự báo đáp ân tình sâu nặng: khi xưa, chính Nguyễn Trãi và người vợ Nguyễn Thị Lộ đã che chở, cứu giúp bà Ngọc Dao trong những ngày tháng nguy nan nhất. Lòng biết ơn ấy đã trở thành một phần nhân cách của vị vua trẻ, giúp ông nhận ra rằng một đất nước muốn thái bình phải bắt đầu từ sự công tâm và lòng nhân ái.)

Khi Lê Nhân Tông lên ngôi và trị vì được 17 năm, biến cố năm 1459 nổ ra: Lạng Sơn Vương Lê Nghi Dân đột nhập vào cung, sát hại nhà vua và Thái hậu. Trong cuộc thanh trừng đẫm máu ấy, Tư Thành may mắn thoát chết, nhưng phải cải phong làm Gia vương, sống trong cảnh ngàn cân treo sợi tóc.

Chín tháng sau diễn ra một cuộc đảo chính thứ hai. Tháng 6 năm Canh Thìn 1460 các đại thần Nguyễn Xí, Đinh Liệt, Lê Lăng, Lê Niệm, Nguyễn Đức Trung, Ngô Khế… làm binh biến giết chết Lê Nghi Dân. Gia vương Tư Thành được đưa lên ngôi, trở thành vua Lê Thánh Tông – vị vua tạo ra thời đại Hồng Đức huy hoàng. Ngay khi vừa đăng quang, tấm lòng hiếu thảo của ông dành cho mẹ được thể hiện qua hành động rước bà từ chùa Huy Văn vào cung. Thế nhưng, tại đây, một lần nữa, đức hạnh của bà Ngô Thị Ngọc Dao lại tỏa sáng. Thay vì chọn cuộc sống vinh hoa trong cung điện, bà từ chối quyền lực để giữ lấy tâm hồn thanh tịnh. Lời từ chối nhẹ nhàng nhưng cương quyết của bà: “Nay mẹ tuổi đã cao, ăn chay niệm Phật đã quen, con để mẹ ở ngoài chùa này, cho yên tĩnh tuổi già” đã cho thấy một tầm nhìn vượt thoát khỏi danh lợi.

Nhà vua, thấu hiểu tấm lòng của mẹ, đã cho xây dựng điện riêng tại chùa để bà an dưỡng, đồng thời tôn bà làm Quang Thục Hoàng Thái hậu. Hàng tuần, vua Lê Thánh Tông đều đặn ra chùa thăm mẹ, để thể hiện chữ Hiếu và lắng nghe những lời răn dạy về trị quốc, về đạo đức và nhân tâm.

Dù sống tách biệt trong chùa, tầm ảnh hưởng của bà Ngọc Dao đối với triều chính là vô cùng lớn lao. Các đại thần đương triều rất kính trọng bà, gọi bà là “Phật sống”. Trong đời thường, dù có hàng trăm kẻ hầu người hạ, nhưng các công việc như may vá, thêu thùa, chuẩn bị cỗ bàn, cơm rượu, bà đều tự tay làm lấy. Mỗi bước đi, lời nói, y phục bà mặc đều thể hiện sự cẩn trọng, tề chỉnh, như một tấm gương về nhân cách cho toàn bộ cung nữ và người trong hoàng tộc. Khi Thiếu phủ cung cấp vàng lụa, bà đều đem ban phát cho kẻ nghèo khổ, người có hoàn cảnh khó khăn. Thông qua người con trai, bà đã gián tiếp góp phần làm cho chính sách của triều Lê sơ mang đậm tính nhân văn, bảo vệ người yếu thế và phát huy giá trị văn hóa truyền thống.

Ngày 26 tháng 2 (nhuận) năm 1496, Quang Thục Hoàng Thái hậu qua đời tại Thừa Hoa điện, thọ 76 tuổi. Vua Lê Thánh Tông tự mình nếm thuốc, lo liệu việc khâm liệm, viết điếu văn bằng tất cả tấm lòng của một người con luôn hướng về mẹ. Bà được truy tôn là Quang Thục Văn Hoàng hậu, di hài an táng tại Sơn Lăng (Lam Kinh), cạnh Vĩnh Lăng.

Văn bia Sơn Lăng do các danh nho Nguyễn Bảo, Nguyễn Xung Xác soạn thảo là một minh chứng lịch sử quý giá. Bia ghi công đức của Ngô Thị Ngọc Dao: “Hoàng Thái hậu ở Đông Triều, ăn chay niệm phật thanh đạm, sáng suốt, khỏe mạnh sống lâu rất là vui vẻ, lấy kiệm cần mà răn dạy người đời, lấy nhân hậu mà nhắc nhủ quan gia.

Thánh tông Hoàng đế tài cao đức lớn, anh dũng thông minh, biết nghe từng lời mẹ dạy, ngày đêm chăm lo lễ nhạc văn chương, phát huy pháp luật, thuần phong mỹ tục, mỗi đổi thay, hoàn hảo đều có công của Hoàng Thái hậu”… Năm 2015, bia Sơn Lăng được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia, vì giá trị thẩm mỹ điêu khắc và giá trị văn hóa, tinh thần mà nó đại diện.

Không chỉ ở Lam Kinh, dấu ấn của bà Ngô Thị Ngọc Dao còn đậm nét tại quê ngoại – xã Định Hòa, huyện Yên Định, Thanh Hóa. Thuần Mậu Đường, nơi vua Lê Thánh Tông xây dựng để mẹ an dưỡng mỗi khi về quê, sau này trở thành Thừa Hoa Điện và là đền thờ Thánh Mẫu ngày nay.

Dù trải qua phong trào bài trừ mê tín dị đoan và những thăng trầm chiến tranh khiến đền thờ có lúc bị phá bỏ, song niềm tin của nhân dân vẫn không hề phai nhạt. Ngày 11/9/1995, cụm di tích Đồng Phang được công nhận là di tích cấp quốc gia. Ngày nay, việc triển khai dự án tôn tạo, nâng cấp khu di tích này là nỗ lực của chính quyền và nhân dân địa phương nhằm bảo tồn một trung tâm văn hóa tâm linh của xứ Thanh.

Lời bình của tác giả: Nhìn lại cuộc đời bà Ngô Thị Ngọc Dao, giữa chốn cung đình “cá chậu chim lồng”, bà đã chọn cách “tĩnh để chế động”. Từ việc chọn lánh đời trong những năm tháng hiểm nguy nhất – không bị nhắm đến trong cuộc chiến quyền lực, để rồi bảo toàn được hạt giống quý giá cho dân tộc – cho đến khi Lê Tư Thành lên ngôi, bà vẫn khéo léo từ chối quyền lực vinh hoa để sống nơi cửa Phật. Đó vừa là sự tu tâm, cũng là một “tấm khiên” bảo vệ hoàn hảo, giúp bà khéo léo tác động đến triều chính mà tránh khỏi mọi dèm pha của các phe phái chính trị.

Xã hội phong kiến xưa, các triều thần hiếm khi dành sự kính phục thực tâm cho một người phụ nữ. Thế nhưng, bà Ngô Thị Ngọc Dao là một trong những trường hợp hiếm hoi. Việc bà được các đại thần đương triều tôn kính gọi là “Phật sống” chính là minh chứng đanh thép cho tầm vóc và trí tuệ vượt thời đại của bà. Giữa những vòng xoáy chính trị nghiệt ngã, sự sáng suốt tĩnh lặng, đôi khi còn sắc bén và bền bỉ hơn bất kỳ lưỡi gươm quyền lực nào.

Thanh Ngân